Lịch học

Lịch trình hàng tháng

Thứ 7

CN

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Đón học viên
Tự học

Tham quan thành phố
Tự học

1
Kiểm tra trình độ

Khai giảng

Kiểm tra quá trình

Ngày công nhận

2

3
Hoạt động thể thao

4

5

Tự học

Tự học

6

7

8

9

10
Tự do

Tự học

Tự học

11

12

13
Hoạt động thể thao

14

15
Tốt nghiệp

Tự học

Tự học

16

17
Thuyết trình AV thương mại

18

19

20
Kiểm tra cuối khoá

Tốt nghiệp

Tự do

 

Lịch học một ngày

06:00-07:00

07:00-08:00

08:00-12:00

12:00-13:00

13:00-17:00

17:00-18:00

18:00-19:00

19:00-21:00

21:00-24:00

24:00 ~

Thức dậy, vệ sinh cá nhân

Ăn sáng

Lớp thường nhật

Ăn trưa

Lớp thường nhật

Lớp ngữ pháp/ nghỉ ngơi

Ăn tối

Tự học/lớp buổi tối

Tự do

Đi ngủ

 

Ngày nhập học của mỗi khoá

Khoá 131

12 tháng 01

Khoá 138

27 tháng  07

Khoá 132

09 tháng 02

Khoá 139

24 tháng 08

Khoá 133

09 tháng 03

Khoá 140

21 tháng  09

Khoá 134

06 tháng 04

Khoá 141

19 tháng 10

Khoá 135

04 tháng 05

Khoá 142

16 tháng 11

Khoá 136

01 tháng 06

Khoá 143

14 tháng 12

Khoá 137

29 tháng 06



 
loading
mymonol.co.krmymonol.co.krmymonol.co.kr