Các khoản phí phải trả ở Philippines

Các khoản phí khác

Tiền Đặt Cọc

$ 100 hoặc 4500 PHP

Giấy phép học tập (SSP)

6300 PHP

Sách

200-300 PHP / cuốn sách

Các tiện ích khác (nước và điện)

Tình theo chỉ số sử dụng, trong đó chỉ số tương ứng được chia đều cho số thành viên trong phòng

 

Hàn Quốc, Nhật Bản và Thailand

TYPE

THỜI GIAN

PHÍ

Miễn thị thực

30 ngày

-

Khước từ

29 ngày

3430 PHP

Gia hạn lần đầu tiên

(Tùy chọn) 30/60 ngày

4700/6000 PHP

Gia hạn lần thứ hai

(Tùy chọn) 30/60 ngày

2730/4030 PHP

 

Trung Quốc và Đài Loan

TYPE

THỜI GIAN

PHÍ

Sắp xếp trước Visa

30/59 ngày

* Trả tiền trước khi đến

Gia hạn lần đầu tiên

(Tùy chọn) 30/60 ngày

4700/6000 PHP

Gia hạn lần thứ hai

(Tùy chọn) 30/60 ngày

2730/4030 PHP

 

MACAU SAR và HONG KONG SAR

TYPE

THỜI GIAN

PHÍ

Miễn thị thực

7 ngày

-

Nhập học đầu tiên

14 ngày

2130 PHP

Khước từ

38 ngày

3430 PHP

Gia hạn lần đầu tiên

(Tùy chọn) 30/60 ngày

4700/6000 PHP

Gia hạn lần thứ hai

(Tùy chọn) 30/60 ngày

2730/4030 PHP

 

Lệ phí khác: Áp dụng cho tất cả học viên các nước

Loại

Thời gian

Lệ Phí

ACR I-Card

Sau 59 ngày

3000 PHP

Giấy chứng nhận cư trú tạm thời cho khách (CRTV)

Sau sáu (6) tháng

1410 PHP

Đổi mới SSP

Sau sáu (6) tháng

6300 PHP

Phí Hàng Năm

Nếu ngày bạn đến là giữa tháng 11 và ngày 30/01 năm mới

310 PHP

Phí gia hạn

Sau sáu (6) tháng

750 PHP

Theo nguồn: Trường Anh ngữ Monol

 

loading
mymonol.co.krmymonol.co.krmymonol.co.kr